VN30
VN30 ( %)
CP Tỷ
VNINDEX
VNINDEX ( %)
CP Tỷ
VNXALLSHARE
VNXALLSHARE ( %)
CP Tỷ
HNX30
HNX30 ( %)
CP Tỷ
VN30F1M
VN30F1M ( %)
Tỷ
PTS
Mức đóng góp tăng/giảm của mã vào VN30
TC Trần Sàn Tổng KL Bên mua Giá KL +/- Bên bán Giá ĐTNN
+/- Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao TB Thấp Mua Bán
ACB
24.20
25.85
22.55
BID
35.55
38.00
33.10
BVH
57.20
61.20
53.20
CTG
27.00
28.85
25.15
FPT
85.20
91.10
79.30
GAS
104.70
112.00
97.40
GVR
23.10
24.70
21.50
HDB
23.90
25.55
22.25
HPG
21.25
22.70
19.80
KDH
37.30
39.90
34.70
MBB
24.90
26.60
23.20
MSN
109.90
117.50
102.30
MWG
62.10
66.40
57.80
NVL
73.70
78.80
68.60
PDR
52.50
56.10
48.85
PLX
41.30
44.15
38.45
PNJ
112.20
120.00
104.40
POW
13.10
14.00
12.20
SAB
167.70
179.40
156.00
SSI
20.40
21.80
19.00
STB
23.05
24.65
21.45
TCB
36.60
39.15
34.05
TPB
26.95
28.80
25.10
VCB
75.00
80.20
69.80
VHM
58.60
62.70
54.50
VIC
66.50
71.10
61.90
VJC
125.30
134.00
116.60
VNM
72.20
77.20
67.20
VPB
27.70
29.60
25.80
VRE
26.30
28.10
24.50